Cách phát âm sæl

trong:
sæl phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm sæl Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sæl trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sæl phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm sæl Phát âm của dagurb (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sæl trong Tiếng Iceland

sæl phát âm trong Tiếng Bắc Âu Cổ [non]
  • phát âm sæl Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sæl trong Tiếng Bắc Âu Cổ

Cụm từ
  • sæl ví dụ trong câu

    • Ver heil ok sæl.

      phát âm Ver heil ok sæl. Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Heil ok sæl.

      phát âm Heil ok sæl. Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)

Từ ngẫu nhiên: underligDansk Røde Korsogmånezone