Cách phát âm séance

séance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm séance Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm séance trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • séance ví dụ trong câu

    • Il a consulté son agenda avant de prendre date de la prochaine séance

      phát âm Il a consulté son agenda avant de prendre date de la prochaine séance Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Des perturbateurs sont venus troubler la séance

      phát âm Des perturbateurs sont venus troubler la séance Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

séance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ séance séance [fr] Bạn có biết cách phát âm từ séance?

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison