Cách phát âm séisme

trong:
séisme phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
se.ism
  • phát âm séisme Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm séisme Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm séisme trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • séisme ví dụ trong câu

    • L'onde de choc du séisme a parcouru 30 km

      phát âm L'onde de choc du séisme a parcouru 30 km Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Un séisme a provoqué un énorme raz-de-marée

      phát âm Un séisme a provoqué un énorme raz-de-marée Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman