Cách phát âm série

série phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
se.ʁi
  • phát âm série Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm série Phát âm của PomegranateFR (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm série trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • série ví dụ trong câu

    • binger un série

      phát âm binger un série Phát âm của michelg77 (Nam từ Pháp)
    • Voici une série de petits romans qui te distrairont à coup sûr.

      phát âm Voici une série de petits romans qui te distrairont à coup sûr. Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

série phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm série Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm série trong Tiếng Séc

série phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm série Phát âm của elizeu (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm série Phát âm của hugofr (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm série Phát âm của caipira (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm série Phát âm của oscarnegrinny (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm série trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge