Cách phát âm Søren Kierkegaard

Søren Kierkegaard phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Søren Kierkegaard Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Søren Kierkegaard Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Søren Kierkegaard Phát âm của aryslinge (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Søren Kierkegaard Phát âm của EmmaKathrine (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Søren Kierkegaard Phát âm của Viigan (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Søren Kierkegaard trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Søren Kierkegaard phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Søren Kierkegaard Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Søren Kierkegaard trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Søren Kierkegaard ví dụ trong câu

    • La vida sólo puede ser entendida mirando hacia atrás, aunque deba ser vivida mirando hacia adelante, o sea hacia algo que no existe. (Søren Kierkegaard)

      phát âm La vida sólo puede ser entendida mirando hacia atrás, aunque deba ser vivida mirando hacia adelante, o sea hacia algo que no existe. (Søren Kierkegaard) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Søren Kierkegaard đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Søren Kierkegaard Søren Kierkegaard [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ Søren Kierkegaard?
  • Ghi âm từ Søren Kierkegaard Søren Kierkegaard [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ Søren Kierkegaard?
  • Ghi âm từ Søren Kierkegaard Søren Kierkegaard [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ Søren Kierkegaard?

Từ ngẫu nhiên: glædelig julMadridfarfarmaskinegræde