Cách phát âm s-au despărţit

Thêm thể loại cho s-au despărţit

s-au despărţit phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm s-au despărţit Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm s-au despărţit trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • s-au despărţit ví dụ trong câu

    • Drumurile lor s-au despărţit.

      phát âm Drumurile lor s-au despărţit. Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: portocaliusoțplătescbrațmov