Cách phát âm salutare

salutare phát âm trong Tiếng Ý [it]
salu'tare
  • phát âm salutare Phát âm của Italoardito (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salutare Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salutare trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • salutare ví dụ trong câu

    • Non è salutare quello che mangi.

      phát âm Non è salutare quello che mangi. Phát âm của (Từ )
    • Perdere peso così velocemente non è salutare.

      phát âm Perdere peso così velocemente non è salutare. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

salutare phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm salutare Phát âm của Pacala (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salutare trong Tiếng Romania

salutare phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm salutare Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salutare trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: acquacanefioreAndrea Pirloconiglio