Cách phát âm Sangradouro

Thêm thể loại cho Sangradouro

Sangradouro phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm Sangradouro Phát âm của Roberto2019 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sangradouro trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • Sangradouro ví dụ trong câu

    • Pelo sangradouro escorre a água de uma represa.

      phát âm Pelo sangradouro escorre a água de uma represa. Phát âm của Roberto2019 (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: saudadeRio de JaneirocoraçãoBrasilSão Paulo