Cách phát âm Saulė

Saulė phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm Saulė Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Saulė Phát âm của mimzymayfield (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Saulė Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Saulė trong Tiếng Litva

Cụm từ
  • Saulė ví dụ trong câu

    • šiandien vėl spindi saulė (šiañdien vė̃l spiñdi sáulė)

      phát âm šiandien vėl spindi saulė (šiañdien vė̃l spiñdi sáulė) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Saulė phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm Saulė Phát âm của hiyel (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Saulė trong Tiếng Hàn

Từ ngẫu nhiên: židinio nuotolisbaidytigražuolė [lt.]Aistė [lt.]kilmė [lt.]