Cách phát âm savoir-faire

savoir-faire phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm savoir-faire Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm savoir-faire Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm savoir-faire trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của savoir-faire

    • social skill

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

savoir-faire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sa.vwarfɛr
  • phát âm savoir-faire Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm savoir-faire Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm savoir-faire trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của savoir-faire

    • habileté, compétence
  • Từ đồng nghĩa với savoir-faire

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough