Cách phát âm scacchistiche

scacchistiche phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm scacchistiche Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scacchistiche trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • scacchistiche ví dụ trong câu

    • Ho acquistato delle riviste scacchistiche.

      phát âm Ho acquistato delle riviste scacchistiche. Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sepperoinviteròMaseratiNapolivu doppia