Cách phát âm scaffolding

Cụm từ - Định nghĩa
  • scaffolding ví dụ trong câu

    • Be careful when you're walking under that scaffolding in case something falls on your head

      phát âm Be careful when you're walking under that scaffolding in case something falls on your head Phát âm của ingerbojsen (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của scaffolding

    • a system of scaffolds

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onecarhaveyourorange