Cách phát âm Schmetterling

trong:
Schmetterling phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʃmɛtɐlɪŋ
  • phát âm Schmetterling Phát âm của summersong (Nữ từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schmetterling Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schmetterling Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schmetterling Phát âm của mikwin (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schmetterling Phát âm của Helmut_Kaiser (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schmetterling Phát âm của cscjanni (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schmetterling Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schmetterling Phát âm của Desideria (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schmetterling Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schmetterling Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schmetterling Phát âm của FunkyJo (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schmetterling Phát âm của Sherinni (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schmetterling Phát âm của Morgengrauen (Nữ từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schmetterling Phát âm của Kaptnblaubar (Nam từ Đức)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schmetterling trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Schmetterling ví dụ trong câu

    • Der Zitronenfalter ist ein gelber Schmetterling.

      phát âm Der Zitronenfalter ist ein gelber Schmetterling. Phát âm của Morgengrauen (Nữ từ Đức)
    • Schmetterling und Taucherglocke

      phát âm Schmetterling und Taucherglocke Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt