Cách phát âm scrutinize

scrutinize phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈskruːtɪnaɪz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm scrutinize Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scrutinize Phát âm của brainfog (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scrutinize trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scrutinize

    • to look at critically or searchingly, or in minute detail
    • examine carefully for accuracy with the intent of verification
  • Từ đồng nghĩa với scrutinize

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude