Cách phát âm season

season phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsiːzn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm season Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm season Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm season Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm season Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm season Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm season trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • season ví dụ trong câu

    • The high season fares cost more than the low season.

      phát âm The high season fares cost more than the low season. Phát âm của olivbranch (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Only in the mating season.

      phát âm Only in the mating season. Phát âm của Laura97401 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của season

    • a period of the year marked by special events or activities in some field
    • one of the natural periods into which the year is divided by the equinoxes and solstices or atmospheric conditions
    • a recurrent time marked by major holidays
  • Từ đồng nghĩa với season

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona