Cách phát âm secrétaire

trong:
secrétaire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sə.kʁe.tɛʁ
  • phát âm secrétaire Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secrétaire trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • secrétaire ví dụ trong câu

    • Nous venons d'engager une nouvelle secrétaire

      phát âm Nous venons d'engager une nouvelle secrétaire Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • La secrétaire prend des notes pendant la réunion

      phát âm La secrétaire prend des notes pendant la réunion Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison