Cách phát âm Selbstbeobachtung

trong:
Selbstbeobachtung phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Selbstbeobachtung Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Selbstbeobachtung Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Selbstbeobachtung trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: richtigSchwiegermutterKaffeeKatzeSonntag