Cách phát âm seminal

trong:
seminal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsemɪnl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm seminal Phát âm của NickSjelin (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm seminal Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm seminal Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seminal trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của seminal

    • pertaining to or containing or consisting of semen
    • containing seeds of later development

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

seminal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm seminal Phát âm của hlourencoam (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seminal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của seminal

    • Relativo a semente ou a sêmen. Fig. Productivo. (Lat. seminalis)
    • que diz respeito a semente ou a sémen
    • reprodutor
seminal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm seminal Phát âm của carocoto (Nữ từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm seminal Phát âm của iban (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seminal trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của seminal

    • Relativo al semen
    • Relacionado con la semilla.
  • Từ đồng nghĩa với seminal

seminal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ seminal seminal [gl] Bạn có biết cách phát âm từ seminal?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica