BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm shiitake (椎茸,しいたけ,シイタケ)

Filter language and accent
filter
shiitake (椎茸,しいたけ,シイタケ) phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
Đánh vần theo âm vị:  [ɕiːta̠ke̞]
  • phát âm shiitake (椎茸,しいたけ,シイタケ)
    Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  strawberrybrown

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shiitake (椎茸,しいたけ,シイタケ)
    Phát âm của sorechaude (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  sorechaude

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shiitake (椎茸,しいたけ,シイタケ) trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Ittekimasuokaerinasaisashimi餃子Kyoto