Cách phát âm shorts

shorts phát âm trong Tiếng Anh [en]
    British
  • phát âm shorts Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm shorts Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm shorts Phát âm của EmmaW (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shorts trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • shorts ví dụ trong câu

    • Do you have any shorts?

      phát âm Do you have any shorts? Phát âm của matteogiuseppe (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Put on trousers on today. The weather's too cold for shorts

      phát âm Put on trousers on today. The weather's too cold for shorts Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shorts

    • trousers that end at or above the knee
    • underpants worn by men

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

shorts phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm shorts Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shorts Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shorts trong Tiếng Thụy Điển

shorts phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm shorts Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shorts trong Tiếng Đức

shorts phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm shorts Phát âm của pauljnl (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shorts trong Tiếng Hà Lan

shorts phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm shorts Phát âm của AndieSciortino (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shorts trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với shorts

shorts phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm shorts Phát âm của bassnog (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shorts trong Tiếng Na Uy

shorts phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃɔʁt
  • phát âm shorts Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shorts trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • shorts ví dụ trong câu

    • L'été, les sportifs portent des shorts

      phát âm L'été, les sportifs portent des shorts Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với shorts

shorts phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm shorts Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm shorts Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shorts trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar