Cách phát âm sickening

Thêm thể loại cho sickening

sickening phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪkənɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sickening Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sickening Phát âm của bonoetmalo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sickening trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sickening ví dụ trong câu

    • It is sickening and so insufferably arrogant

      phát âm It is sickening and so insufferably arrogant Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sickening

    • causing or able to cause nausea
  • Từ đồng nghĩa với sickening

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica