Cách phát âm sidetracked

sidetracked phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm sidetracked Phát âm của neofight78 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm sidetracked Phát âm của ACFSB (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm sidetracked Phát âm của littlebrokenrobot (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sidetracked trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sidetracked

    • a short stretch of railroad track used to store rolling stock or enable trains on the same line to pass
    • wander from a direct or straight course

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant