Cách phát âm siemanko

siemanko phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm siemanko Phát âm của gabii24 (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm siemanko Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm siemanko Phát âm của Feinwerk (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm siemanko Phát âm của Fatum (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm siemanko trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • siemanko ví dụ trong câu

    • Siemanko! Co tam? [/potocznie/ = Jak się masz / czujesz? Co nowego {u ciebie, u was}]

      phát âm Siemanko! Co tam? [/potocznie/ = Jak się masz / czujesz? Co nowego {u ciebie, u was}] Phát âm của Fatum (Nam từ Ba Lan)
    • Siemanko. (1) Witam w mojej kuchni. [(1) /slang, żargon młodzieżowy)= Jak się masz? Jak ci (życie) leci?]

      phát âm Siemanko. (1) Witam w mojej kuchni. [(1) /slang, żargon młodzieżowy)= Jak się masz? Jak ci (życie) leci?] Phát âm của Murlock (Nam từ Ba Lan)
    • Siemanko. (1) Witam w mojej kuchni. [(1) /slang, żargon młodzieżowy)= Jak się masz? Jak ci (życie) leci?]

      phát âm Siemanko. (1) Witam w mojej kuchni. [(1) /slang, żargon młodzieżowy)= Jak się masz? Jak ci (życie) leci?] Phát âm của NeTRii (Nam từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: JabłonicapotęgaGrzegorz BrzęczyszczykiewiczcześćWrocław