Cách phát âm signature

signature phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪɡnətʃə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm signature trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • signature ví dụ trong câu

    • Tuplets divide musical beats into patterns different from the time signature.

      phát âm Tuplets divide musical beats into patterns different from the time signature. Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của signature

    • your name written in your own handwriting
    • a distinguishing style
    • a melody used to identify a performer or a dance band or radio/tv program
  • Từ đồng nghĩa với signature

    • phát âm cross cross [en]
    • phát âm franchise franchise [en]
    • phát âm Seal Seal [en]
    • phát âm sign sign [en]
    • phát âm Frank Frank [en]
    • phát âm mark mark [en]
    • phát âm scratch scratch [en]
    • phát âm doodle doodle [en]
    • phát âm scribble scribble [en]
    • scrabble (informal)
signature đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ signature signature [en] Bạn có biết cách phát âm từ signature?

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea