Cách phát âm silencio

trong:
silencio phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
si'lenθjo
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm silencio Phát âm của noefloss (Nữ từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silencio Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silencio Phát âm của gabrielvg2009 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silencio Phát âm của NOCNOC (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silencio Phát âm của Seilaregia (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silencio Phát âm của rqagb (Nữ từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silencio Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silencio Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm silencio Phát âm của cuza (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silencio Phát âm của Teknad (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silencio Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silencio Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm silencio trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • silencio ví dụ trong câu

    • El silencio del envidioso es el mejor elogio al que puede aspirar un autor. (Santiago Ramón y Cajal)

      phát âm El silencio del envidioso es el mejor elogio al que puede aspirar un autor. (Santiago Ramón y Cajal) Phát âm của (Từ )
    • Él está en silencio en la comida

      phát âm Él está en silencio en la comida Phát âm của (Từ )
    • En el silencio sólo se escuchaba un susurro de abejas que sonaba. (Garcilaso de la Vega)

      phát âm En el silencio sólo se escuchaba un susurro de abejas que sonaba. (Garcilaso de la Vega) Phát âm của (Từ )
    • El silencio es una de las cosas más difíciles de refutar. (Ley de Billing)

      phát âm El silencio es una de las cosas más difíciles de refutar. (Ley de Billing) Phát âm của (Từ )
    • Cuando uno está atormentado, la llegada de la noche con su oscuridad,silencio y soledad puede tener algo de espantoso. (James Hadley Chase, Tratamiento de shock)

      phát âm Cuando uno está atormentado, la llegada de la noche con su oscuridad,silencio y soledad puede tener algo de espantoso. (James Hadley Chase, Tratamiento de shock) Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

silencio phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm silencio Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm silencio trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: El Salvadorcarrocomputadoradesayunoputa