Cách phát âm sincero

trong:
sincero phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm sincero Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sincero Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sincero trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • sincero ví dụ trong câu

    • Se devo essere sincero, stavo giusto pensando che mi si spezzerebbe il cuore a dover già dire addio ad Azzurrino...

      phát âm Se devo essere sincero, stavo giusto pensando che mi si spezzerebbe il cuore a dover già dire addio ad Azzurrino... Phát âm của V3RI (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sincero phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sincero Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sincero Phát âm của egbm (Nữ từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sincero Phát âm của mnati75 (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm sincero Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sincero Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sincero trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • sincero ví dụ trong câu

    • ... tengo el defecto de ser algo más sincero de lo necesario. (Palabras de Alceste a Oronte en 'El Misántropo' de Molière)

      phát âm ... tengo el defecto de ser algo más sincero de lo necesario. (Palabras de Alceste a Oronte en 'El Misántropo' de Molière) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Para serte sincero, no me gusta esa camisa.

      phát âm Para serte sincero, no me gusta esa camisa. Phát âm của miss_croupier (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • El amor no tiene que ser perfecto, sólo tiene que ser sincero,

      phát âm El amor no tiene que ser perfecto, sólo tiene que ser sincero, Phát âm của coldplayer_for_ever_and_ever (Nam từ Tây Ban Nha)
sincero phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm sincero Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sincero trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • sincero ví dụ trong câu

    • Meu prezado periodista, para ser sincero acordei com uma fome brutal, minha cabeça doendo e um tanto tonto.

      phát âm Meu prezado periodista, para ser sincero acordei com uma fome brutal, minha cabeça doendo e um tanto tonto. Phát âm của hgmontenegro44 (Nam từ Brasil)
sincero phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm sincero Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sincero trong Tiếng Veneto

sincero phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm sincero Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sincero trong Quốc tế ngữ

sincero đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sincero sincero [gl] Bạn có biết cách phát âm từ sincero?

Từ ngẫu nhiên: melanzanadovreibachecabicchierepenna