Cách phát âm sintético

sintético phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sintético Phát âm của rkdo (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm sintético Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sintético trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • sintético ví dụ trong câu

    • El arquitecto es el hombre sintético, el que es capaz de ver las cosas en conjunto antes de que estén hechas. (Antonio Gaudí)

      phát âm El arquitecto es el hombre sintético, el que es capaz de ver las cosas en conjunto antes de que estén hechas. (Antonio Gaudí) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sintético phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm sintético Phát âm của hlourencoam (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm sintético Phát âm của Brazilian_SP (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sintético trong Tiếng Bồ Đào Nha

sintético đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sintético sintético [gl] Bạn có biết cách phát âm từ sintético?

Từ ngẫu nhiên: plastificadohombreviejoseptiembreestrella