Cách phát âm siostrzeniec

siostrzeniec phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm siostrzeniec Phát âm của avtandil (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm siostrzeniec Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm siostrzeniec trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • siostrzeniec ví dụ trong câu

    • W miasteczku nadmorskim, na niedużej wyspie, mieszka mój siostrzeniec z rodziną.

      phát âm W miasteczku nadmorskim, na niedużej wyspie, mieszka mój siostrzeniec z rodziną. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dobranoctrzydomFryderyk ChopinJózef Piłsudski