Cách phát âm Skrzydlna

Skrzydlna phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Skrzydlna Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Skrzydlna trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • Skrzydlna ví dụ trong câu

    • Skrzydlna to wieś w Małopolsce z pięknym kościołem i szlacheckim dworem.

      phát âm Skrzydlna to wieś w Małopolsce z pięknym kościołem i szlacheckim dworem. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: przyznać komuś racjęOh, kurwa!WarszawapierogiRzeszów