Cách phát âm snowstorm

trong:
Filter language and accent
filter
snowstorm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsnəʊstɔːm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snowstorm
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm snowstorm
    Phát âm của ayanami (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ayanami

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm snowstorm
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của snowstorm

    • a storm with widespread snowfall accompanied by strong winds
  • Từ đồng nghĩa với snowstorm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snowstorm trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ snowstorm?
snowstorm đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ snowstorm snowstorm   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel