Cách phát âm solitaria

solitaria phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm solitaria Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solitaria trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • solitaria ví dụ trong câu

    • Es la última rosa del verano, que solitaria queda floreciendo.[...] (“La última rosa del verano”, Thomas Moore)

      phát âm Es la última rosa del verano, que solitaria queda floreciendo.[...] (“La última rosa del verano”, Thomas Moore) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La solitaria toma una parte de los alimentos que entran en el vientre.

      phát âm La solitaria toma una parte de los alimentos que entran en el vientre. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La solitaria toma una parte de los alimentos que entran en el vientre.

      phát âm La solitaria toma una parte de los alimentos que entran en el vientre. Phát âm của urso170 (Nam từ Nam Cực)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

solitaria phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm solitaria Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solitaria trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: espejopelotudomanzanaEl Salvadorcarro