Cách phát âm solitary

trong:
solitary phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɒlɪtri
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm solitary Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm solitary Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm solitary Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm solitary Phát âm của mlw03 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solitary trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • solitary ví dụ trong câu

    • The hermit lives a solitary lifestyle by choice

      phát âm The hermit lives a solitary lifestyle by choice Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solitary

    • confinement of a prisoner in isolation from other prisoners
    • one who lives in solitude
    • characterized by or preferring solitude
  • Từ đồng nghĩa với solitary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand