BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm sombre

trong:
Filter language and accent
filter
sombre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɔ̃bʁ
  • phát âm sombre
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sombre
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sombre
    Phát âm của Champi (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Champi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sombre

    • peu éclairé
    • couleur tirant sur le noir
    • qui manifeste de la tristesse, de la mélancolie
  • Từ đồng nghĩa với sombre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sombre trong Tiếng Pháp

sombre phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɒmbə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sombre
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sombre
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sombre

    • lacking brightness or color; dull
    • grave or even gloomy in character
  • Từ đồng nghĩa với sombre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sombre trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sombre?
sombre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sombre sombre   [pap]

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman