Cách phát âm soupe de poisson

soupe de poisson phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm soupe de poisson Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm soupe de poisson Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soupe de poisson trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • soupe de poisson ví dụ trong câu

    • La Bouillabaisse est une soupe de poisson provençale.

      phát âm La Bouillabaisse est une soupe de poisson provençale. Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !