Cách phát âm spóźnienie

spóźnienie phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm spóźnienie Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spóźnienie trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • spóźnienie ví dụ trong câu

    • (okrzyk wieśniaka) Jazda do chałupy!, warknął do mnie ojciec, bo był zły za moje spóźnienie.

      phát âm (okrzyk wieśniaka) Jazda do chałupy!, warknął do mnie ojciec, bo był zły za moje spóźnienie. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chujksiążkaBydgoszczmuzykaCzęstochowa