Cách phát âm Speiseröhre

trong:
Speiseröhre phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Speiseröhre Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Speiseröhre Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Speiseröhre Phát âm của glumpfi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Speiseröhre trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Speiseröhre ví dụ trong câu

    • Des Fisches Gräten können in der Speiseröhre stecken bleiben.

      phát âm Des Fisches Gräten können in der Speiseröhre stecken bleiben. Phát âm của Batardeau (Từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Speiseröhre phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Speiseröhre Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Speiseröhre trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau