Cách phát âm sporadically

trong:
sporadically phát âm trong Tiếng Anh [en]
spəˈrædɪkl̩i
    Other
  • phát âm sporadically Phát âm của xiayu (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sporadically Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm sporadically Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sporadically trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sporadically

    • in a sporadic manner
  • Từ đồng nghĩa với sporadically

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry