Cách phát âm sport

trong:
sport phát âm trong Tiếng Anh [en]
spɔːt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sport trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • sport ví dụ trong câu

    • Badminton is a racquet sport similar to tennis but uses a shuttlecock instead of a ball

      phát âm Badminton is a racquet sport similar to tennis but uses a shuttlecock instead of a ball Phát âm của olivbranch (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I want to encourage my kids to do sport but it's so expensive

      phát âm I want to encourage my kids to do sport but it's so expensive Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của sport

    • an active diversion requiring physical exertion and competition
    • the occupation of athletes who compete for pay
    • (Maine colloquial) a temporary summer resident of Maine
  • Từ đồng nghĩa với sport

sport phát âm trong Tiếng Ý [it]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sport trong Tiếng Ý

sport phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sport trong Tiếng Thụy Điển

sport phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sport trong Tiếng Hà Lan

sport đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sport sport [co] Bạn có biết cách phát âm từ sport?
  • Ghi âm từ sport sport [fy] Bạn có biết cách phát âm từ sport?
  • Ghi âm từ sport sport [ind] Bạn có biết cách phát âm từ sport?
  • Ghi âm từ sport sport [is] Bạn có biết cách phát âm từ sport?
  • Ghi âm từ sport sport [hsb] Bạn có biết cách phát âm từ sport?
  • Ghi âm từ sport sport [crh] Bạn có biết cách phát âm từ sport?

Từ ngẫu nhiên: bastardCaribbeaneitheradvertisementdecadence