Cách phát âm Stück

Thêm thể loại cho Stück

Stück phát âm trong Tiếng Đức [de]
ʃtʏk
  • phát âm Stück Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Stück Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Stück Phát âm của sephis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Stück trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Stück ví dụ trong câu

    • schildförmiges Stück Rinde

      phát âm schildförmiges Stück Rinde Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức)
    • führt ein neues Stück auf

      phát âm führt ein neues Stück auf Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức)
    • führt ein neues Stück auf

      phát âm führt ein neues Stück auf Phát âm của drowsyotter (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Stück phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Stück Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Stück trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: bierGeburtstagGoethelästigPorsche