Cách phát âm stabdyti

stabdyti phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm stabdyti Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stabdyti trong Tiếng Litva

Cụm từ
  • stabdyti ví dụ trong câu

    • stabdykite vagį! (stabdýkite vãgį!)

      phát âm stabdykite vagį! (stabdýkite vãgį!) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: stiklas [lt.]šviežiasboluojaliaunas9-kampis / devynkampis (bdv.)