Cách phát âm Staffellauf

Staffellauf phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Staffellauf Phát âm của JAGE88 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Staffellauf trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Staffellauf ví dụ trong câu

    • Den Staffellauf der Männer gewinnt immer die USA.

      phát âm Den Staffellauf der Männer gewinnt immer die USA. Phát âm của Desideria (Nữ từ Đức)
    • Den Staffellauf der Männer gewinnt immer die USA.

      phát âm Den Staffellauf der Männer gewinnt immer die USA. Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich