Cách phát âm Stagflation

trong:
Stagflation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm Stagflation Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Stagflation Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm Stagflation Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Stagflation trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Stagflation

    • a period of slow economic growth and high unemployment (stagnation) while prices rise (inflation)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Stagflation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Stagflation Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Stagflation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Stagflation

    • situation où cohabitent la stagnation de l'activité économique et de l'emploi, et l'inflation
Stagflation phát âm trong Tiếng Đức [de]
ʃtakflaˈʦɪ̯oːn
  • phát âm Stagflation Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Stagflation trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday