Cách phát âm stamps

stamps phát âm trong Tiếng Anh [en]
stæmps
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm stamps Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm stamps Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm stamps Phát âm của lira (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stamps trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • stamps ví dụ trong câu

    • Do you sell stamps?

      phát âm Do you sell stamps? Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • One of my favourite pastimes is collecting stamps

      phát âm One of my favourite pastimes is collecting stamps Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stamps

    • the distinctive form in which a thing is made
    • a type or class
    • a symbol that is the result of printing or engraving

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel