Cách phát âm starts

starts phát âm trong Tiếng Anh [en]
stɑːts
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm starts Phát âm của Egery_Grey (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm starts Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm starts trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • starts ví dụ trong câu

    • You better get on TeamSpeak before the match starts!

      phát âm You better get on TeamSpeak before the match starts! Phát âm của Assadi (Nam từ Hoa Kỳ)
    • fits and starts

      phát âm fits and starts Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của starts

    • the beginning of anything
    • the time at which something is supposed to begin
    • a turn to be a starter (in a game at the beginning)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

starts phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm starts Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm starts trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough