Cách phát âm steatite

Thêm thể loại cho steatite

steatite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm steatite Phát âm của silva_119 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steatite trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

steatite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm steatite Phát âm của JerW (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steatite trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của steatite

    • a soft heavy compact variety of talc having a soapy feel; used to make hearths and tabletops and ornaments

Từ ngẫu nhiên: sepperoinviteròMaseratiNapolivu doppia