Cách phát âm stooge

trong:
stooge phát âm trong Tiếng Anh [en]
studʒ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm stooge Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stooge Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm stooge Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stooge trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stooge

    • a person of unquestioning obedience
    • a victim of ridicule or pranks
    • cruise in slow or routine flights
  • Từ đồng nghĩa với stooge

    • phát âm pawn pawn [en]
    • phát âm instrument instrument [en]
    • phát âm tool tool [en]
    • phát âm follower follower [en]
    • phát âm dupe dupe [en]
    • phát âm victim victim [en]
    • phát âm puppet puppet [en]
    • phát âm failure failure [en]
    • phát âm weakling weakling [en]
    • dummy (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas