Cách phát âm storėja ( >storėti)

storėja ( >storėti) phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm storėja ( >storėti) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm storėja ( >storėti) Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm storėja ( >storėti) trong Tiếng Litva

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: turtingas (dgs.f./vns.m. >turtinga /~as)temperatūra [lt.]norėčiau ( >norėti)kaktusas [lt.]išgirsti (dlv.)