BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy
Filter language and accent
filter
storėja ( >storėti) phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm storėja ( >storėti)
    Phát âm của grinta (Nữ từ Litva) Nữ từ Litva
    Phát âm của  grinta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm storėja ( >storėti)
    Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva) Nữ từ Litva
    Phát âm của  muilo_burbulas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm storėja ( >storėti) trong Tiếng Litva

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: septynkampis / 7-kampis (bdv.)22 / dvidešimt duGintarė [lt.]dėl bendros laimėsatplaukė ( >atplaukti)