Cách phát âm Strömung

Strömung phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʃtʀøːmʊŋ
  • phát âm Strömung Phát âm của heiner (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Strömung Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Strömung trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Strömung ví dụ trong câu

    • laminare Strömung

      phát âm laminare Strömung Phát âm của heiner (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich