Cách phát âm suaves

suaves phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm suaves Phát âm của Valkiria (Nữ từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suaves trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • suaves ví dụ trong câu

    • ¡Cerraos, cansados párpados, caed suaves y felices! (Juan Sebastián Bach, Cantata BWV 82 - Tengo suficiente)

      phát âm ¡Cerraos, cansados párpados, caed suaves y felices! (Juan Sebastián Bach, Cantata BWV 82 - Tengo suficiente) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

suaves phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm suaves Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suaves trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: VenezuelaparangaricutirimícuaroFranciscoanaranja