Cách phát âm subdivisão

trong:
subdivisão phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm subdivisão Phát âm của brunarenalle (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm subdivisão Phát âm của andrefmelo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subdivisão trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • subdivisão ví dụ trong câu

    • Nossa área é uma subdivisão da área de comércio exterior.

      phát âm Nossa área é uma subdivisão da área de comércio exterior. Phát âm của andrefmelo (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: amorPortugalPortuguêscaipirinhaotorrinolaringologista